ồng ộc

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Từ tượng thanh:
    • Âm thanh của chất lỏng chảy mạnh, liên tục ồn ào: Từ "ồng ộc" mô phỏng tiếng nước hoặc chất lỏng đặc (như máu, nước bùn) chảy ra hoặc trào ra với lực mạnh, tạo thành dòng lớn phát ra âm thanh rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Từ tượng thanh:
    • Vết thương sâu khiến máu chảy ra ồng ộc.
    • Sau cơn mưa lớn, nước từ cống thoát ra ồng ộc.
    • Nước mắm trong chai bị vỡ chảy ồng ộc xuống sàn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự dồn dập, liên tục: Từ này có thể được dùng một cách hình tượng, ẩn dụ để miêu tả một thứ đó xuất hiện hoặc diễn ra rất nhiều, nhanh ồ ạt.
    • Những lời phàn nàn tuôn ra ồng ộc.
    • Cảm xúc dâng trào ồng ộc trong lòng.
Biến thể từ gần giống
  • Òng ọc: Từ đồng nghĩa, cùng từ tượng thanh mô tả tiếng chất lỏng chảy hoặc tiếng nước sôi. "Ồng ộc" thường gợi âm thanh mạnh hơn, ồn hơn so với "òng ọc".
    • Nước trong ấm sôi òng ọc.
Từ đồng nghĩa
  • Ào ạt: Chảy mạnh nhanh thành dòng lớn (thường dùng cho nước).
  • Ùn ụt: Chảy thành từng đợt mạnh, tiếng (thường dùng cho khói, hơi nước).
  • Ròng ròng: Chảy thành dòng nhỏ liên tục (nhưng thường không nhấn mạnh âm thanh ồn ào như "ồng ộc").
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "ồng ộc" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả sinh động, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Kết hợp: Thường đi kèm với các động từ chỉ sự chảy tràn như "chảy", "tuôn", "trào", "phun".
  1. Nh. òng ọc: Máu chảy ra ồng ộc.